Trong ngành sản xuất màng nhựa, phim CPE, phim PEVA và phim EVA là ba loại vật liệu phổ biến, mỗi loại mang lại những lợi ích riêng biệt tùy theo nhu cầu ứng dụng. Nếu bạn đang băn khoăn so sánh phim CPE với PEVA và EVA để chọn lựa phù hợp cho bao bì, y tế hay năng lượng tái tạo, bài viết này sẽ phân tích chi tiết dựa trên thành phần, phương pháp sản xuất, đặc tính vật lý, ưu nhược điểm và ứng dụng. Với sự phát triển của công nghệ ép đùn, những loại phim này không chỉ đảm bảo hiệu suất cao mà còn thân thiện với môi trường hơn. Hãy cùng khám phá để hiểu rõ sự khác biệt giữa phim Cast PE, PEVA và EVA nhé!Tổng Quan Về Ba Loại Phim Nhựa
- Phim CPE (Cast Polyethylene Film): Loại màng polyethylene được sản xuất bằng phương pháp ép đùn cast, nổi bật với độ mỏng đồng đều và độ mềm mại cao.
- Phim PEVA (Polyethylene Vinyl Acetate Film): Copolymer giữa polyethylene và vinyl acetate (thường 2-25% VA), thay thế lý tưởng cho PVC nhờ tính an toàn.
- Phim EVA (Ethylene Vinyl Acetate Film): Copolymer với tỷ lệ vinyl acetate cao hơn (10-50%), mang tính đàn hồi “rubber-like” vượt trội.
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết phim Cast PE, PEVA và EVA để dễ dàng nắm bắt sự khác biệt:
|
Tiêu chí so sánh
|
Phim CPE
|
Phim PEVA
|
Phim EVA
|
|---|---|---|---|
|
Thành phần chính
|
Polyethylene (PE) + Phụ gia
|
PE + Vinyl Acetate (4-25% VA)
|
Ethylene + Vinyl Acetate (10-50% VA)
|
|
Phương pháp sản xuất
|
Cán
|
Cán |
Cán
|
|
Độ trong suốt
|
Cao (đặc biệt với LDPE/LLDPE)
|
Cao, bóng tốt
|
Cao, gloss tốt
|
|
Độ linh hoạt/Đàn hồi
|
Trung bình đến cao (tùy loại PE)
|
Cao, mềm mại
|
Rất cao (rubber-like)
|
|
Độ bền cơ học
|
Tốt (chống rách, chịu lực kéo)
|
Tốt, chống va đập
|
Xuất sắc (chống sốc, chịu lạnh thấp)
|
|
Chịu nhiệt
|
Thấp (khoảng 80-100°C)
|
Thấp đến trung bình
|
Thấp (dễ chảy ở nhiệt độ cao)
|
|
Rào cản khí/nước
|
Tốt với nước, kém với khí oxy
|
Kém với khí, tốt với nước
|
Kém với khí và hơi ẩm
|
|
Khả năng bám dính
|
Thấp (cần keo hoặc nhiệt)
|
Tốt, dễ hàn RF
|
Rất tốt (hot-melt adhesive)
|
|
Chi phí sản xuất
|
Thấp nhất
|
Trung bình
|
Cao hơn do tỷ lệ VA cao
|
|
Ưu điểm nổi bật
|
Độ mỏng đồng đều, dễ in ấn
|
An toàn (không phthalate), RF weldable
|
Chống UV, chịu lạnh tốt
|
|
Nhược điểm
|
Ít đàn hồi, dễ cháy
|
Đắt hơn PE thuần
|
Kém rào cản khí, dễ bị ảnh hưởng UV nếu không bảo vệ
|
